Czech Third League23:00 ngày 05/09/2025

Zlin B
2 - 2

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zlin BChỉ sốTJ Unie Hlubina
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
4Chỉ số 37
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
116Chỉ số 2387
64Chỉ số 2440
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Zlin B
Sơ đồ 4-2-3-115163823211912106
Đội hình xuất phát

S.Belanik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.tesar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.svach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jiri#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

p.honig#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
D.Grygera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Natchkebia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Koubek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Tomas fojtu#10 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
vojtech ulrych#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
vojtech ulrych#9
vojtech ulrych#22
vojtech ulrych#17
vojtech ulrych#15

vojtech ulrych#11
vojtech ulrych#13
vojtech ulrych#14
TJ Unie Hlubina
Sơ đồ 4-2-1-32511652083718916
Đội hình xuất phát
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Filip·Sotornik#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.bednar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
B.Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
dalibor badosek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Radek ligac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
rafal jonasz piekos#16 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
rafal jonasz piekos#15
rafal jonasz piekos#1

rafal jonasz piekos#17
rafal jonasz piekos#10
rafal jonasz piekos#13
rafal jonasz piekos#14

rafal jonasz piekos#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Slovacko II2 - 2
Zlin B
Zlin B1 - 1
Hodonin Sardice
FK Třinec6 - 2
Zlin B
Zlin B4 - 2
Blansko
Vitkovice3 - 0
Zlin B
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 3
Zlin B
Zlin B2 - 1
SC Znojmo
Zlin B3 - 2
MFK Karvina B
Hlucin2 - 1
Zlin B
Uhersky Brod2 - 2
Zlin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 1
TJ Start Brno
Sigma Olomouc B0 - 2
TJ Unie Hlubina
Slovacko II1 - 1
TJ Unie Hlubina
Bohumin4 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 1
TJ Unie Hlubina
Tatran Vsechovice1 - 3
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B2 - 0
TJ Unie Hlubina
Kozlovice3 - 3
TJ Unie Hlubina
Chrudim2 - 4
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zlin B
#12#22#30#44#53#60#70
TJ Unie Hlubina
#12#21#30#47#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Frydek-Mistek
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Polanka
Hranice KUNZ