Czech Third League15:15 ngày 24/08/2025

Sigma Olomouc B
0 - 2

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sigma Olomouc BChỉ sốTJ Unie Hlubina
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
121Chỉ số 2372
0Chỉ số 41
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 34
10Chỉ số 222
83Chỉ số 2431
5Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Sigma Olomouc B
343106321217793727
Đội hình xuất phát

A.Dohnalek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cahel#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel amasi moses#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Malý#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Digaňa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vaclav zahradnicek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam proniuk#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kramar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kramar#8
D.Kramar#33
D.Kramar#7
D.Kramar#66
D.Kramar#14
D.Kramar#11
D.Kramar#20
TJ Unie Hlubina
25182057310681115
Đội hình xuất phát
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bednar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
latal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Sotornik#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael vladar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Michael vladar#29
Michael vladar#9

Michael vladar#17
Michael vladar#1
Michael vladar#16

Michael vladar#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Nove Mesto na Morave0 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 1
Slovacko II
FC Vsetin0 - 6
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 1
SK Lisen B
Sigma Olomouc B0 - 0
Brno B
1.SK Prostějov1 - 1
Sigma Olomouc B
Zaglebie Sosnowiec3 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B5 - 2
TJ Unie Hlubina
Sigma Olomouc B3 - 1
Chrudim
SK Artis Brno3 - 2
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
Slovacko II1 - 1
TJ Unie Hlubina
Bohumin4 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 1
TJ Unie Hlubina
Tatran Vsechovice1 - 3
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B2 - 0
TJ Unie Hlubina
Kozlovice3 - 3
TJ Unie Hlubina
Chrudim2 - 4
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina0 - 3
Rekord Bielsko-Biala
Sigma Olomouc B5 - 2
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sigma Olomouc B
#10#20#30#41#55#60#70
TJ Unie Hlubina
#12#21#31#45#50#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Frydek-Mistek
Unicov
Zlin B
Vitkovice
Polanka
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Blansko
Hlucin