Czech Third League22:30 ngày 01/08/2025

FK Třinec
2 - 1

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TřinecChỉ sốTJ Unie Hlubina
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
28Chỉ số 2429
17Chỉ số 24
60Chỉ số 2350
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Třinec
11169132523212410151
Đội hình xuất phát

m.malek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera agbo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bolf#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.krakovcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Machuca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Omasta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samiec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vlachovsky#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Murin#12

R.Murin#7

R.Murin#6
R.Murin#20

R.Murin#5

R.Murin#27

R.Murin#22
TJ Unie Hlubina
151169173125201825
Đội hình xuất phát
Michael vladar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip·Sotornik#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Radek ligac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.jurga#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.janjus#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bednar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.fabisz#1
a.fabisz#7
a.fabisz#10
a.fabisz#14
a.fabisz#16

a.fabisz#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
FC Irp Cesky Tesin0 - 7
FK Třinec
Zaglebie Sosnowiec3 - 1
FK Třinec
FK Třinec2 - 1
MSK Zilina B
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 1
FK Třinec
SC Znojmo0 - 5
FK Třinec
FK Třinec2 - 1
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
FK Třinec
FK Třinec3 - 0
FC Strani
FK Třinec5 - 1
Slovacko II
Unicov4 - 5
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
Tatran Vsechovice1 - 3
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B2 - 0
TJ Unie Hlubina
Kozlovice3 - 3
TJ Unie Hlubina
Chrudim2 - 4
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina0 - 3
Rekord Bielsko-Biala
Sigma Olomouc B5 - 2
TJ Unie Hlubina
FK Třinec2 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 5
Hodonin Sardice
SC Znojmo1 - 8
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina7 - 3
SK Hanácká Slavia KroměřížĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Třinec
#12#21#30#40#517#60#70
TJ Unie Hlubina
#11#20#30#41#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Frydek-Mistek
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
Vitkovice
Polanka
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Blansko
Hlucin