J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 14/03/2026

Vegalta Sendai
3 - 1

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốSC Sagamihara
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 31
63Chỉ số 2459
5Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2375
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 3-1-4-2334451910287421127
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Moraes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Igarashi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ishii#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kobayashi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Iwabuchi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Iwabuchi#41

H.Iwabuchi#37

H.Iwabuchi#34

H.Iwabuchi#55

H.Iwabuchi#22

H.Iwabuchi#4

H.Iwabuchi#14

H.Iwabuchi#17

H.Iwabuchi#20
SC Sagamihara
Sơ đồ 4-2-3-1119375164171072411
Đội hình xuất phát

M.Miura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Okita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yamauchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Takano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Muto#8

Y.Muto#23

Y.Muto#18

Y.Muto#15

Y.Muto#6

Y.Muto#13

Y.Muto#3

Y.Muto#2

Y.Muto#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC1 - 2
Vegalta Sendai
Yokohama FC0 - 1
Vegalta Sendai
Tochigi City1 - 4
Vegalta Sendai
Yokohama FC0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Iwaki FC
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 0
Roasso Kumamoto
FC Imabari3 - 2
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara4 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara5 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara2 - 1
Montedio Yamagata
SC Sagamihara1 - 2
Blaublitz Akita
Shonan Bellmare4 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 5
Tochigi City
Nara Club2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
SC Sagamihara1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Azul Claro Numazu0 - 0
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#13#23#30#40#56#60#70
SC Sagamihara
#11#20#30#41#59#60#70
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
Giravanz Kitakyushu