J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/03/2026

Vegalta Sendai
1 - 1

Shonan Bellmare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốShonan Bellmare
54Chỉ số 2442
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
59Chỉ số 2373
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 3-1-4-2332251962810421127
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takada#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Moraes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Igarashi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ishii#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kobayashi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Iwabuchi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Iwabuchi#7

H.Iwabuchi#34

H.Iwabuchi#44

H.Iwabuchi#29

H.Iwabuchi#15

H.Iwabuchi#20

H.Iwabuchi#3

H.Iwabuchi#14

H.Iwabuchi#4
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-4-2-19943133716620157734
Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tachi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Shimoguchi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Suzuki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Ishibashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fujii#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Ishii#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yamada#86

H.Yamada#5

H.Yamada#55

H.Yamada#25

H.Yamada#8

H.Yamada#28

H.Yamada#31

H.Yamada#17

H.Yamada#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai4 - 1
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai3 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 0
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare1 - 3
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC1 - 2
Vegalta Sendai
Yokohama FC0 - 1
Vegalta Sendai
Tochigi City1 - 4
Vegalta Sendai
Yokohama FC0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Iwaki FC
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 0
Roasso Kumamoto
FC Imabari3 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 2
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Tochigi City1 - 3
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Shonan Bellmare4 - 0
SC Sagamihara
Shonan Bellmare1 - 2
Blaublitz Akita
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Shimizu S-Pulse
Shonan Bellmare5 - 2
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Kyoto Sanga
Shonan Bellmare0 - 1
Tokyo VerdyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#11#21#30#42#57#60#74
Shonan Bellmare
#11#20#30#41#51#60#72
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu