J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 25/04/2026

Tegevajaro Miyazaki
1 - 0

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegevajaro MiyazakiChỉ sốKagoshima United
47Chỉ số 2465
141Chỉ số 23130
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
4Chỉ số 212
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-11243315395277471011
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Watanabe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Yamauchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Toshida#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#58

Y.Toshida#18

Y.Toshida#82

Y.Toshida#8

Y.Toshida#31

Y.Toshida#42

Y.Toshida#28

Y.Toshida#40

Y.Toshida#45
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2214435532191411918
Đội hình xuất phát

K.Kawakami#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Yamada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Saga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inaba#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fukuda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kawamura#32

K.Kawamura#36

K.Kawamura#10

K.Kawamura#73

K.Kawamura#23

K.Kawamura#8

K.Kawamura#20

K.Kawamura#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Gainare Tottori0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Roasso Kumamoto0 - 5
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 0
Renofa Yamaguchi
Reilac Shiga FC1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Roasso Kumamoto
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Oita Trinita
Giravanz Kitakyushu2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Sagan Tosu
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Renofa Yamaguchi2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Kagoshima United1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Roasso Kumamoto0 - 1
Kagoshima United
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Reilac Shiga FC
Oita Trinita0 - 0
Kagoshima United
Sagan Tosu0 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Renofa Yamaguchi
Kagoshima United3 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegevajaro Miyazaki
#11#20#30#42#56#60#70
Kagoshima United
#10#20#30#42#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki