J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/03/2026

Giravanz Kitakyushu
2 - 3

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốTegevajaro Miyazaki
17Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
0Chỉ số 31
67Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-141162430142466172529
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maruyama#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Narasaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Fukumori#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Hiramatsu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tsubogo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Koh#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Koh#8

S.Koh#40

S.Koh#22

S.Koh#7

S.Koh#9

S.Koh#28

S.Koh#10

S.Koh#31

S.Koh#19
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-4-21243328397275475811
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Ano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yamauchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Watanabe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Take#58 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Toshida#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#45

Y.Toshida#82

Y.Toshida#8

Y.Toshida#31

Y.Toshida#42

Y.Toshida#34

Y.Toshida#10

Y.Toshida#40

Y.Toshida#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu4 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Reilac Shiga FC
Roasso Kumamoto4 - 1
Giravanz Kitakyushu
Oita Trinita2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Sagan Tosu
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Gainare Tottori
Kagoshima United2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
FC Osaka0 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Kagoshima United
Fukushima United FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
FC Gifu
AC Nagano Parceiro0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#12#21#30#40#56#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#13#23#30#41#59#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Imabari
Nara Club
Kamatamare Sanuki
Renofa Yamaguchi