J2/J3 100 Year Vision League11:40 ngày 18/04/2026

Renofa Yamaguchi
2 - 1

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốKagoshima United
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
3Chỉ số 229
37Chỉ số 2447
1Chỉ số 32
81Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-4-2-14149531767241134
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Mineda#49 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Oiwa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Wakasa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Misawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ozawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakashima#4 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujioka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Furukawa#36

D.Furukawa#99

D.Furukawa#25

D.Furukawa#40

D.Furukawa#8

D.Furukawa#20

D.Furukawa#19

D.Furukawa#77

D.Furukawa#38
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2214435532191411918
Đội hình xuất phát

K.Kawakami#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Yamada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Saga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inaba#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fukuda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#8

K.Kawamura#23

K.Kawamura#73

K.Kawamura#16

K.Kawamura#55

K.Kawamura#10

K.Kawamura#20

K.Kawamura#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Renofa Yamaguchi
Kagoshima United0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 3
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Oita Trinita1 - 2
Renofa Yamaguchi
Tegevajaro Miyazaki3 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi3 - 1
Oita Trinita
Renofa Yamaguchi0 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi0 - 0
Gainare Tottori
Kagoshima United1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
Reilac Shiga FC
Roasso Kumamoto2 - 1
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Kagoshima United1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Roasso Kumamoto0 - 1
Kagoshima United
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Reilac Shiga FC
Oita Trinita0 - 0
Kagoshima United
Sagan Tosu0 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Renofa Yamaguchi
Kagoshima United3 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kagoshima United2 - 3
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#12#21#30#41#51#60#70
Kagoshima United
#11#21#30#42#510#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki