Japanese J3 League12:00 ngày 16/03/2025

Tochigi City
3 - 2

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốTegevajaro Miyazaki
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 225
51Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 32
71Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-33122421533202614409977
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Inui#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. Tosa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S. Utsugi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Sekino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Kunitomo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Masahide Hiraoka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tanaka#16

J.Tanaka#2
J.Tanaka#23

J.Tanaka#11

J.Tanaka#5
J.Tanaka#10

J.Tanaka#8

J.Tanaka#1

J.Tanaka#25
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-1552433353950820471011
Đội hình xuất phát

K.Aoki#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Hashimoto#40

K.Hashimoto#18
K.Hashimoto#25

K.Hashimoto#45

K.Hashimoto#6

K.Hashimoto#13

K.Hashimoto#42
K.Hashimoto#32

K.Hashimoto#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
AC Nagano Parceiro1 - 2
Tochigi City
Tochigi City0 - 0
Azul Claro Numazu
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 1
SC Sagamihara
Sony Sendai0 - 3
Tochigi City
Tochigi City6 - 0
Atletico Suzuka
Tochigi City
Tochigi City4 - 3
Okinawa SV
Tochigi City1 - 1
Honda FC
Verspah Oita1 - 2
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Tochigi SC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Imabari1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Yokohama SCC
Azul Claro Numazu1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
FC Osaka
Kamatamare Sanuki0 - 4
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#13#23#30#40#54#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#12#20#30#42#57#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
FC Gifu
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa
Kochi United