Malta Premier League03:00 ngày 25/11/2025

Żabbar St. Patrick F.C.
2 - 2

Tarxien Rainbows F.C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.Chỉ sốTarxien Rainbows F.C
25Chỉ số 2425
2Chỉ số 221
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2358
5Chỉ số 26
4Chỉ số 213
2Chỉ số 33
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.
28557116332110894991
Đội hình xuất phát
paiva vinicius#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Scicluna#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pisani#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.micallef#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mayron#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovancic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gambarte#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Fontanella#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dumbuya#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Cejas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan grech#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jonathan grech#7
jonathan grech#99
jonathan grech#77
jonathan grech#24
jonathan grech#15
jonathan grech#3
jonathan grech#20
jonathan grech#23

jonathan grech#30

jonathan grech#32
jonathan grech#11
Tarxien Rainbows F.C
20411236547703127
Đội hình xuất phát
L.Borg#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior erico#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nhayson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiago santos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafael tavares#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tavinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wallisson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Willian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cassar#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Zango#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Zango#99
L.Zango#33
L.Zango#17
L.Zango#74
L.Zango#94

L.Zango#9
L.Zango#18

L.Zango#37
L.Zango#77
L.Zango#88
L.Zango#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.4 - 2
Naxxar Lions
Valletta FC0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Pieta Hotspurs
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 2
Birkirkara FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 0
Gzira United
Floriana F.C.3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 1
Hamrun SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Gzira United
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 4
Birkirkara FC
Gzira United3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 0
Kercem Ajax
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Marsaxlokk FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Valletta FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 3
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions2 - 3
Tarxien Rainbows F.CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Żabbar St. Patrick F.C.
#12#21#31#42#55#60#70
Tarxien Rainbows F.C
#12#20#30#43#56#60#70
Sliema Wanderers FC