English National League02:45 ngày 05/02/2025

Wealdstone FC
0 - 1

Tamworth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wealdstone FCChỉ sốTamworth
7Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2395
2Chỉ số 31
0Chỉ số 211
1Chỉ số 40
62Chỉ số 2484
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Wealdstone FC
2207213271023312922
Đội hình xuất phát

J.Cook#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Ashford#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Georgiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.grant#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kretzschmar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.smithmundle#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gunter#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sohna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Reid#35

A.Reid#26

A.Reid#5

A.Reid#8

A.Reid#19

A.Reid#24

A.Reid#14
Tamworth
151192662252938
Đội hình xuất phát
g.morrison#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jas singh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mcglinchey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hollis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fletcher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Beck-Ray Enoru#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Digie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.curley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Creaney#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.mollettcockerill#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Milnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Milnes#17

B.Milnes#33

B.Milnes#7
B.Milnes#21

B.Milnes#34
B.Milnes#28
B.Milnes#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wealdstone FC
Wealdstone FC1 - 1
Solihull Moors
AFC Fylde2 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 1
Brighton U21
Wealdstone FC1 - 1
Hartlepool United
Sutton United2 - 2
Wealdstone FC
Maidenhead United3 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 0
Dagenham Redbridge
Oldham Athletic3 - 2
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 3
Altrincham
Aldershot Town3 - 1
Wealdstone FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tamworth
Tamworth0 - 1
Barnet
Tamworth0 - 2
Middlesbrough U21
Aldershot Town2 - 2
Tamworth
Tamworth2 - 1
Leeds United U21
Tamworth3 - 0
Boston United
Tamworth0 - 0
Tottenham Hotspur
Sutton United1 - 0
Tamworth
Solihull Moors2 - 0
Tamworth
Tamworth1 - 1
Forest Green Rovers
Sutton United1 - 2
TamworthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wealdstone FC
#10#20#31#43#57#60#70
Tamworth
#11#20#30#41#57#60#70
York City
Rochdale
Halifax Town
Southend United
Gateshead
Eastleigh
Woking
Braintree Town
Yeovil Town
Ebbsfleet United