English National League02:45 ngày 20/02/2025

Braintree Town
1 - 2

Wealdstone FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Braintree TownChỉ sốWealdstone FC
4Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
105Chỉ số 23117
2Chỉ số 32
63Chỉ số 2458
1Chỉ số 211
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Braintree Town
1457202212162118613
Đội hình xuất phát

J.Akinde#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Annesley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.blackwell#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidan·Francis-Clarke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jermaine francis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fyfield#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah kyrell lisbie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob pinnington#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Robinson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vennings#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gray#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Gray#15
H.Gray#8

H.Gray#4

H.Gray#10

H.Gray#3
H.Gray#11
H.Gray#1
Wealdstone FC
3122142419101727385
Đội hình xuất phát

L.Gunter#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Obiero#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McAvoy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mariappa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kretzschmar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominic hutchinson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.grant#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Georgiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eastmond#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Dyer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dyer#12

A.Dyer#29

A.Dyer#20
A.Dyer#35

A.Dyer#38

A.Dyer#7

A.Dyer#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wealdstone FC3 - 2
Braintree Town
Braintree Town0 - 4
Wealdstone FC
Braintree Town2 - 2
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 1
Braintree TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Braintree Town
Braintree Town2 - 0
Forest Green Rovers
Altrincham3 - 1
Braintree Town
Braintree Town1 - 1
Hartlepool United
Braintree Town3 - 1
Tottenham Hotspur U21
Ebbsfleet United0 - 1
Braintree Town
Braintree Town1 - 0
Solihull Moors
Aldershot Town2 - 2
Braintree Town
Braintree Town0 - 1
Southend United
Dagenham Redbridge2 - 4
Braintree Town
Braintree Town0 - 2
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wealdstone FC
Yeovil Town1 - 2
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 4
Gateshead
Wealdstone FC0 - 1
Tamworth
Wealdstone FC1 - 1
Solihull Moors
AFC Fylde2 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 1
Brighton U21
Wealdstone FC1 - 1
Hartlepool United
Sutton United2 - 2
Wealdstone FC
Maidenhead United3 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 0
Dagenham RedbridgeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Braintree Town
#11#21#31#43#55#60#70
Wealdstone FC
#12#20#30#42#52#60#70
Barnet
York City
Rochdale
Halifax Town
Eastleigh
Woking
Boston United