English National League22:00 ngày 01/02/2025

Wealdstone FC
1 - 1

Solihull Moors
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wealdstone FCChỉ sốSolihull Moors
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
68Chỉ số 2465
1Chỉ số 31
94Chỉ số 2390
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
10Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Wealdstone FC
324232229822172031
Đội hình xuất phát

A.Georgiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McAvoy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.smithmundle#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sohna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eastmond#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Cook#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ashford#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gunter#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Gunter#26
L.Gunter#35

L.Gunter#5
L.Gunter#27

L.Gunter#10

L.Gunter#19

L.Gunter#14
Solihull Moors
6202347165103312
Đội hình xuất phát
kyle morrison#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Holman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.clarke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joe Newton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Osborne#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jack stevens#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Tipton#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whitmore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wilkinson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
killian barrett#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oakley#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Oakley#18

M.Oakley#8

M.Oakley#15
M.Oakley#36
M.Oakley#14

M.Oakley#19

M.Oakley#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Solihull Moors1 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 1
Solihull Moors
Wealdstone FC1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors1 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 0
Solihull Moors
Solihull Moors2 - 1
Wealdstone FC
Solihull Moors2 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 0
Solihull Moors
Wealdstone FC1 - 4
Solihull Moors
Solihull Moors3 - 0
Wealdstone FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wealdstone FC
AFC Fylde2 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 1
Brighton U21
Wealdstone FC1 - 1
Hartlepool United
Sutton United2 - 2
Wealdstone FC
Maidenhead United3 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 0
Dagenham Redbridge
Oldham Athletic3 - 2
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 3
Altrincham
Aldershot Town3 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC2 - 0
Derby County U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Solihull Moors
Solihull Moors0 - 2
Halifax Town
Braintree Town1 - 0
Solihull Moors
Solihull Moors0 - 1
Eastleigh
Solihull Moors2 - 0
Tamworth
Boston United0 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors4 - 1
AFC Fylde
Maidenhead United1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors2 - 1
Aldershot Town
Solihull Moors1 - 2
Radcliffe Borough
Solihull Moors1 - 2
BromleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wealdstone FC
#11#21#30#41#56#60#70
Solihull Moors
#11#21#30#41#58#60#70
Barnet
York City
Forest Green Rovers
Rochdale
Southend United
Gateshead
Woking
Yeovil Town
Ebbsfleet United