English National League02:45 ngày 12/02/2025

Hartlepool United
2 - 2

Tamworth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartlepool UnitedChỉ sốTamworth
1Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartlepool United
205101119216941440
Đội hình xuất phát

E.Dieseruvwe#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Waterfall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Campbell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Charman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cleary#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dodds#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.featherstone#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Madine#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Parkes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheron#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Smith#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Smith#31

A.Smith#17

A.Smith#26

A.Smith#18

A.Smith#7
A.Smith#27

A.Smith#3
Tamworth
6261981534225231
Đội hình xuất phát

A.Fletcher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hollis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mcglinchey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Milnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.morrison#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ponticelli#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Beck-Ray Enoru#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Digie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.curley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.mollettcockerill#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasbir singh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jasbir singh#31
jasbir singh#20
jasbir singh#4
jasbir singh#28

jasbir singh#33

jasbir singh#7

jasbir singh#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartlepool United1 - 1
Tamworth
Tamworth0 - 1
Hartlepool United
Hartlepool United1 - 2
TamworthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartlepool United
Sutton United1 - 2
Hartlepool United
Braintree Town1 - 1
Hartlepool United
Barnet2 - 0
Hartlepool United
Hartlepool United1 - 1
Woking
Wealdstone FC1 - 1
Hartlepool United
Hartlepool United2 - 1
Oldham Athletic
Gateshead4 - 3
Hartlepool United
Hartlepool United2 - 1
Yeovil Town
Southend United0 - 0
Hartlepool United
Hartlepool United1 - 1
TamworthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tamworth
Tamworth1 - 2
Halifax Town
Wealdstone FC0 - 1
Tamworth
Tamworth0 - 1
Barnet
Tamworth0 - 2
Middlesbrough U21
Aldershot Town2 - 2
Tamworth
Tamworth2 - 1
Leeds United U21
Tamworth3 - 0
Boston United
Tamworth0 - 0
Tottenham Hotspur
Sutton United1 - 0
Tamworth
Solihull Moors2 - 0
TamworthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartlepool United
#12#21#30#41#56#60#70
Tamworth
#12#22#30#42#52#60#70
York City
Forest Green Rovers
Rochdale
Altrincham
Eastleigh
Dagenham Redbridge
Maidenhead United
AFC Fylde
Ebbsfleet United