English National League22:00 ngày 08/02/2025

Wealdstone FC
0 - 4

Gateshead
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wealdstone FCChỉ sốGateshead
4Chỉ số 31
137Chỉ số 2394
5Chỉ số 24
0Chỉ số 82
5Chỉ số 226
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
0Chỉ số 214
79Chỉ số 2483
Lineup
Đội hình trận đấu
Wealdstone FC
331292224192782217
Đội hình xuất phát

A.Georgiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gunter#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sohna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McAvoy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mariappa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.grant#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eastmond#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Cook#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Boldewijn#33

E.Boldewijn#38
E.Boldewijn#35

E.Boldewijn#26

E.Boldewijn#5
E.Boldewijn#17

E.Boldewijn#14
Gateshead
2817464111162198924
Đội hình xuất phát

B.Horton#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Roles#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.jones#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Shelvey#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Worman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Callum tripp#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tinkler#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hannant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Booty#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Flower#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Will mcgowan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Will mcgowan#12

Will mcgowan#45

Will mcgowan#13
Will mcgowan#39

Will mcgowan#15

Will mcgowan#34
Will mcgowan#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wealdstone FC
#10#20#30#44#55#60#70
Gateshead
#14#22#30#41#54#60#70
Barnet
York City
Forest Green Rovers
Rochdale
Oldham Athletic
Halifax Town
Southend United
Altrincham
Tamworth
Hartlepool United
Sutton United
Eastleigh
Solihull Moors
Woking
Aldershot Town
Braintree Town
Yeovil Town
Boston United
Dagenham Redbridge
Maidenhead United
AFC Fylde
Ebbsfleet United