Egyptian Premier League21:00 ngày 28/05/2026

Tala'ea El Gaish
0 - 2

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốWadi Degla SC
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
104Chỉ số 2445
15Chỉ số 22
203Chỉ số 23143
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-2-3-1772534191221832119
Đội hình xuất phát

m.magdy#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AhmedTarek#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tarek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.K.E.Gabry#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Khaled Abo Ziada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.A.Zola#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Mostafa#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Hatem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
F.Hatem#33
F.Hatem#36
F.Hatem#31

F.Hatem#41

F.Hatem#20
F.Hatem#34
F.Hatem#37

F.Hatem#22

F.Hatem#15
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-2-3-1452336124192044477
Đội hình xuất phát
Z.Seyam#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Omar Adly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.AbouElfetouh#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dahesh#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Adel#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Mohamed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Oya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.E.Shimi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Hassan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ali Hussein#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Ali Hussein#26
Ali Hussein#42

Ali Hussein#28

Ali Hussein#17

Ali Hussein#8
Ali Hussein#49

Ali Hussein#32

Ali Hussein#22

Ali Hussein#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tala'ea El Gaish2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Wadi Degla SC
Tala'ea El Gaish1 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 3
Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
El Gounah2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Haras El Hodood0 - 0
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
Kahraba Ismailia
El Mokawloon El Arab2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 0
Petrojet
Tala'ea El Gaish1 - 0
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Enppi0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 2
ZED FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Ismaily SC
Petrojet2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Kahraba Ismailia
Wadi Degla SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood0 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#10#20#30#42#515#60#70
Wadi Degla SC
#12#21#30#42#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Smouha SC