Lebanese Premier League19:15 ngày 19/12/2025

Tadamon SC Sour
0 - 0

CS Sagesse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tadamon SC SourChỉ sốCS Sagesse
2Chỉ số 23
29Chỉ số 2453
1Chỉ số 211
0Chỉ số 30
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nejmeh SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Al Ahed SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Jwayya | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | CS Sagesse | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Al Ansar SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Al Mabarrah SC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7 | Bourj SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | Al-Abbassieh FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Tadamon SC Sour | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Al Safa SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11 | Shabab Al Sahel SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | Racing FC Union | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Sagesse3 - 1
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 2
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 1
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse2 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 0
CS SagesseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 0
Al Nejmeh SC
Racing FC Union0 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 1
Shabab Al Sahel SC
Al Mabarrah SC0 - 3
Tadamon SC Sour
Jwayya0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Ahed SC
Tadamon SC Sour1 - 3
Al-Abbassieh FC
Bourj SC3 - 1
Tadamon SC Sour
Shabab Al Sahel SC0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 1
Al Safa SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sagesse
Al Mabarrah SC2 - 1
CS Sagesse
Jwayya2 - 1
CS Sagesse
Racing FC Union0 - 4
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 3
Al Ahed SC
CS Sagesse3 - 0
Al-Abbassieh FC
CS Sagesse1 - 0
Bourj SC
Shabab Al Sahel SC0 - 2
CS Sagesse
Al Safa SC0 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 4
Al Ansar SC
CS Sagesse2 - 0
Racing FC UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tadamon SC Sour
#10#20#30#40#52#60#70
CS Sagesse
#10#20#30#40#53#60#70