Lebanese Premier League19:15 ngày 07/12/2025

Racing FC Union
0 - 1

Tadamon SC Sour
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing FC UnionChỉ sốTadamon SC Sour
3Chỉ số 226
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23140
4Chỉ số 23
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
48Chỉ số 2484
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nejmeh SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Al Ahed SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Jwayya | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | CS Sagesse | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Al Ansar SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Al Mabarrah SC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7 | Bourj SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | Al-Abbassieh FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Tadamon SC Sour | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Al Safa SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11 | Shabab Al Sahel SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | Racing FC Union | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing FC Union0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 2
Racing FC Union
Tadamon SC Sour1 - 1
Racing FC Union
Racing FC Union3 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 0
Racing FC Union
Racing FC Union3 - 2
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 2
Racing FC Union
Tadamon SC Sour0 - 1
Racing FC Union
Racing FC Union1 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 1
Racing FC UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing FC Union
Racing FC Union1 - 6
Al Safa SC
Racing FC Union0 - 4
CS Sagesse
Racing FC Union0 - 4
Shabab Al Sahel SC
Al Mabarrah SC0 - 0
Racing FC Union
Jwayya7 - 0
Racing FC Union
Al Ansar SC2 - 0
Racing FC Union
Al Ahed SC3 - 0
Racing FC Union
CS Sagesse2 - 0
Racing FC Union
Bourj SC2 - 1
Racing FC Union
Racing FC Union1 - 4
Al-Abbassieh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 1
Shabab Al Sahel SC
Al Mabarrah SC0 - 3
Tadamon SC Sour
Jwayya0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Ahed SC
Tadamon SC Sour1 - 3
Al-Abbassieh FC
Bourj SC3 - 1
Tadamon SC Sour
Shabab Al Sahel SC0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 1
Al Safa SC
Al Nejmeh SC4 - 1
Tadamon SC Sour
Al Ansar SC2 - 0
Tadamon SC SourĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing FC Union
#10#20#30#41#54#60#70
Tadamon SC Sour
#11#21#30#42#53#60#70