Lebanese Premier League19:15 ngày 19/02/2025

CS Sagesse
0 - 0

Tadamon SC Sour
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SagesseChỉ sốTadamon SC Sour
1Chỉ số 80
2Chỉ số 22
47Chỉ số 2553
54Chỉ số 2446
89Chỉ số 2377
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 1
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse2 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 0
CS Sagesse
Tadamon SC Sour2 - 1
CS Sagesse
Tadamon SC Sour0 - 1
CS Sagesse
Tadamon SC Sour1 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 1
Tadamon SC SourĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sagesse
CS Sagesse1 - 0
Shabab Al Ghazieh
Al Ahed SC3 - 1
CS Sagesse
Al Nejmeh SC0 - 0
CS Sagesse
Bourj SC1 - 3
CS Sagesse
Shabab Al Sahel SC0 - 2
CS Sagesse
Al Ahli SC Nabaṭīya0 - 1
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse3 - 0
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Sahel SC0 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 0
Tripoli Sporting ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tadamon SC Sour
Al Ahed SC4 - 0
Tadamon SC Sour
Al Nejmeh SC1 - 0
Tadamon SC Sour
Bourj SC0 - 2
Tadamon SC Sour
Shabab Al Sahel SC0 - 2
Tadamon SC Sour
Al-Abbassieh FC1 - 2
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 1
Shabab Al Sahel SC
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 1
Tripoli Sporting Club
Tadamon SC Sour0 - 5
Shabab Al Ghazieh
Tadamon SC Sour0 - 0
Al Ahli SC NabaṭīyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sagesse
#10#20#30#40#52#60#70
Tadamon SC Sour
#10#20#30#40#52#60#70
Al Ansar SC
Al Safa SC
Racing FC Union
Tajamo' Shabab Baalbek SC