Lebanese Premier League20:00 ngày 26/06/2025

CS Sagesse
3 - 1

Tadamon SC Sour
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SagesseChỉ sốTadamon SC Sour
5Chỉ số 212
1Chỉ số 80
0Chỉ số 33
2Chỉ số 25
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
55Chỉ số 2370
35Chỉ số 2439
3Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 2
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 1
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse2 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 0
CS Sagesse
Tadamon SC Sour2 - 1
CS SagesseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sagesse
CS Sagesse2 - 2
Al Ahed SC
CS Sagesse0 - 3
Al Nejmeh SC
Al Safa SC4 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 2
Al Ansar SC
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
Al Ahed SC1 - 2
CS Sagesse
Al Nejmeh SC1 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 2
Al Safa SC
Al Ansar SC2 - 0
CS Sagesse
Tadamon SC Sour0 - 2
CS SagesseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tadamon SC Sour
Al Nejmeh SC5 - 1
Tadamon SC Sour
Al Ansar SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Al Ahed SC3 - 0
Tadamon SC Sour
Al Safa SC3 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 1
Al Nejmeh SC
Tadamon SC Sour0 - 0
Al Ansar SC
Tadamon SC Sour1 - 0
Al Ahed SC
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Safa SC
Tadamon SC Sour0 - 2
CS SagesseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sagesse
#13#21#30#40#52#60#70
Tadamon SC Sour
#11#20#30#43#55#60#70
Shabab Al Sahel SC
Racing FC Union
Al-Abbassieh FC
Bourj SC
Shabab Al Ghazieh
Tajamo' Shabab Baalbek SC