Lebanese Premier League19:00 ngày 19/10/2025

Shabab Al Sahel SC
0 - 2

CS Sagesse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabab Al Sahel SCChỉ sốCS Sagesse
37Chỉ số 2433
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
2Chỉ số 30
3Chỉ số 29
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
80Chỉ số 2352
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nejmeh SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Al Ahed SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Jwayya | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | CS Sagesse | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Al Ansar SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Al Mabarrah SC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7 | Bourj SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | Al-Abbassieh FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Tadamon SC Sour | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Al Safa SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11 | Shabab Al Sahel SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | Racing FC Union | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabab Al Sahel SC0 - 2
CS Sagesse
Shabab Al Sahel SC0 - 0
CS Sagesse
Shabab Al Sahel SC0 - 1
CS Sagesse
CS Sagesse2 - 1
Shabab Al Sahel SC
CS Sagesse1 - 3
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC0 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 0
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC3 - 1
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 0
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC6 - 2
CS SagesseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Sahel SC
Al Nejmeh SC3 - 1
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC0 - 0
Tadamon SC Sour
Shabab Al Sahel SC0 - 0
Al Mabarrah SC
Shabab Al Sahel SC5 - 1
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Shabab Al Ghazieh0 - 3
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC0 - 2
Al-Abbassieh FC
Racing FC Union0 - 2
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Sahel SC1 - 2
Bourj SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC1 - 2
Shabab Al Sahel SC
Shabab Al Ghazieh1 - 1
Shabab Al Sahel SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sagesse
Al Safa SC0 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 4
Al Ansar SC
CS Sagesse2 - 0
Racing FC Union
CS Sagesse3 - 1
Al Ahed SC
CS Sagesse2 - 3
Al Nejmeh SC
Al Safa SC2 - 1
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 2
Al Ansar SC
CS Sagesse3 - 1
Tadamon SC Sour
CS Sagesse2 - 2
Al Ahed SC
CS Sagesse0 - 3
Al Nejmeh SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabab Al Sahel SC
#10#20#30#42#53#60#70
CS Sagesse
#12#21#30#40#59#60#70
Jwayya