Lebanese Premier League19:15 ngày 14/12/2025

Al Mabarrah SC
2 - 1

CS Sagesse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Mabarrah SCChỉ sốCS Sagesse
39Chỉ số 2442
2Chỉ số 223
1Chỉ số 40
3Chỉ số 211
3Chỉ số 32
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
75Chỉ số 2377
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nejmeh SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Al Ahed SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Jwayya | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | CS Sagesse | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Al Ansar SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Al Mabarrah SC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7 | Bourj SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | Al-Abbassieh FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Tadamon SC Sour | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Al Safa SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11 | Shabab Al Sahel SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | Racing FC Union | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Sagesse2 - 1
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC1 - 1
CS Sagesse
Al Mabarrah SC2 - 4
CS Sagesse
Al Mabarrah SC3 - 1
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 3
Al Mabarrah SC
CS Sagesse0 - 0
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC2 - 0
CS Sagesse
Al Mabarrah SC0 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 0
Al Mabarrah SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC2 - 2
Al Nejmeh SC
Bourj SC0 - 3
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC0 - 3
Tadamon SC Sour
Al Mabarrah SC0 - 0
Racing FC Union
Jwayya2 - 0
Al Mabarrah SC
Al Ahed SC2 - 0
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC1 - 1
Al-Abbassieh FC
Bourj SC0 - 0
Al Mabarrah SC
Shabab Al Sahel SC0 - 0
Al Mabarrah SC
Al-Kharayeb Brothers Club6 - 4
Al Mabarrah SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sagesse
Jwayya2 - 1
CS Sagesse
Racing FC Union0 - 4
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 3
Al Ahed SC
CS Sagesse3 - 0
Al-Abbassieh FC
CS Sagesse1 - 0
Bourj SC
Shabab Al Sahel SC0 - 2
CS Sagesse
Al Safa SC0 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 4
Al Ansar SC
CS Sagesse2 - 0
Racing FC Union
CS Sagesse3 - 1
Al Ahed SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Mabarrah SC
#12#21#31#43#52#60#70
CS Sagesse
#11#20#30#42#53#60#70