Lebanese Premier League19:15 ngày 08/11/2025

Al Mabarrah SC
0 - 3

Tadamon SC Sour
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Mabarrah SCChỉ sốTadamon SC Sour
86Chỉ số 2356
3Chỉ số 31
1Chỉ số 213
68Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
1Chỉ số 220
3Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nejmeh SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Al Ahed SC | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Jwayya | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | CS Sagesse | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Al Ansar SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Al Mabarrah SC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7 | Bourj SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | Al-Abbassieh FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Tadamon SC Sour | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 10 | Al Safa SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 11 | Shabab Al Sahel SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | Racing FC Union | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tadamon SC Sour3 - 1
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC0 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 1
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC0 - 2
Tadamon SC Sour
Al Mabarrah SC2 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 2
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC2 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 2
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC1 - 2
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 4
Al Mabarrah SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC0 - 0
Racing FC Union
Jwayya2 - 0
Al Mabarrah SC
Al Ahed SC2 - 0
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC1 - 1
Al-Abbassieh FC
Bourj SC0 - 0
Al Mabarrah SC
Shabab Al Sahel SC0 - 0
Al Mabarrah SC
Al-Kharayeb Brothers Club6 - 4
Al Mabarrah SC
Al Mabarrah SC4 - 2
Al Ahli SC Nabaṭīya
Al Mabarrah SC3 - 0
Salam SC Zgharta
Al Mabarrah SC0 - 0
Al Ahli SC NabaṭīyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tadamon SC Sour
Jwayya0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Ahed SC
Tadamon SC Sour1 - 3
Al-Abbassieh FC
Bourj SC3 - 1
Tadamon SC Sour
Shabab Al Sahel SC0 - 0
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 1
Al Safa SC
Al Nejmeh SC4 - 1
Tadamon SC Sour
Al Ansar SC2 - 0
Tadamon SC Sour
Al Ahed SC5 - 3
Tadamon SC Sour
Al Safa SC5 - 2
Tadamon SC SourĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Mabarrah SC
#10#20#30#43#53#60#70
Tadamon SC Sour
#13#21#30#41#53#60#70
CS Sagesse