Lebanese Premier League20:00 ngày 12/05/2025

CS Sagesse
0 - 0

Tadamon SC Sour
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS SagesseChỉ sốTadamon SC Sour
0Chỉ số 210
117Chỉ số 23141
1Chỉ số 80
0Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 226
2Chỉ số 24
76Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tadamon SC Sour0 - 2
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse0 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 1
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 0
Tadamon SC Sour
CS Sagesse2 - 1
Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour2 - 0
CS Sagesse
Tadamon SC Sour2 - 1
CS Sagesse
Tadamon SC Sour0 - 1
CS SagesseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sagesse
Al Ahed SC1 - 2
CS Sagesse
Al Nejmeh SC1 - 0
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 2
Al Safa SC
Al Ansar SC2 - 0
CS Sagesse
Tadamon SC Sour0 - 2
CS Sagesse
CS Sagesse0 - 0
Al-Abbassieh FC
Racing FC Union1 - 1
CS Sagesse
Tajamo' Shabab Baalbek SC0 - 3
CS Sagesse
CS Sagesse1 - 3
Al Ansar SC
Al Safa SC3 - 0
CS SagesseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tadamon SC Sour
Tadamon SC Sour1 - 1
Al Nejmeh SC
Tadamon SC Sour0 - 0
Al Ansar SC
Tadamon SC Sour1 - 0
Al Ahed SC
Tadamon SC Sour0 - 2
Al Safa SC
Tadamon SC Sour0 - 2
CS Sagesse
Racing FC Union0 - 0
Tadamon SC Sour
Tajamo' Shabab Baalbek SC0 - 4
Tadamon SC Sour
Al Ansar SC3 - 1
Tadamon SC Sour
Al Safa SC3 - 1
Tadamon SC Sour
Shabab Al Ghazieh2 - 1
Tadamon SC SourĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Sagesse
#10#20#30#40#52#60#70
Tadamon SC Sour
#10#20#30#41#54#60#70
Shabab Al Sahel SC
Bourj SC