Merkantil Bank Liga23:00 ngày 09/02/2025

Budapest Honved FC
1 - 2

Budafoki MTE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Budapest Honved FCChỉ sốBudafoki MTE
139Chỉ số 2388
2Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
12Chỉ số 21
112Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Budapest Honved FC
5273248174923339795
Đội hình xuất phát

C.D.Zoltan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bevardi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam somogyi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Szabó#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sigér#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pinte#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Pauljević#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Medgyes#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hangya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Farkas#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Rácz#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Rácz#77

G.Rácz#83

G.Rácz#44

G.Rácz#15

G.Rácz#7

G.Rácz#9

G.Rácz#22
G.Rácz#99
G.Rácz#88
G.Rácz#40
Budafoki MTE
71321188515264111
Đội hình xuất phát

Á.Zuigeber#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.vasvari#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
peter szucs#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sztojka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.R.Rétyi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Oláh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Németh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lorentz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kálnoki-Kis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Horvath#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Duzs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Duzs#77

G.Duzs#48
G.Duzs#20

G.Duzs#6
G.Duzs#72

G.Duzs#10

G.Duzs#29

G.Duzs#37

G.Duzs#9
G.Duzs#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Budafoki MTE3 - 3
Budapest Honved FC
Budafoki MTE1 - 0
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 2
Budafoki MTE
Budafoki MTE0 - 1
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 3
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 2
Budapest Honved FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budapest Honved FC
Budapest Honved FC0 - 1
Jedinstvo UB
FC Drita0 - 2
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 0
Slovan Bratislava B
Budapest Honved FC2 - 1
Kozarmisleny SE
Budapest Honved FC1 - 0
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Budapest Honved FC
Kazincbarcika2 - 0
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC1 - 1
Szeged 2011 FC
Budapest Honved FC1 - 5
Paksi FC
Bekescsaba1 - 1
Budapest Honved FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budafoki MTE
Tatabanya2 - 5
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 0
Kazincbarcika
Mezokovesd Zsory FC0 - 5
Budafoki MTE
Ujpest FC0 - 0
Budafoki MTE
Szeged 2011 FC1 - 2
Budafoki MTE
Budafoki MTE0 - 1
Bekescsaba
Szentlorinc SE3 - 2
Budafoki MTE
Budafoki MTE1 - 1
Gyirmot SE
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
Budafoki MTE
Budafoki MTE2 - 1
Csakvari TKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Budapest Honved FC
#11#20#30#44#512#60#70
Budafoki MTE
#12#22#30#41#51#60#70
Soroksar
FC Ajka