Merkantil Bank Liga20:00 ngày 09/02/2025

Szentlorinc SE
2 - 0

FC Ajka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Szentlorinc SEChỉ sốFC Ajka
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
76Chỉ số 2452
3Chỉ số 33
82Chỉ số 2394
9Chỉ số 27
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Szentlorinc SE
00000000000
Đội hình xuất phát

O.Dinnyes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nyari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bőle#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gyurjan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Toth-Gabor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Szivacski#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Szekszardi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Rab#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Papp#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nagy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kiss-Szeman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Kiss-Szeman#0
P.Kiss-Szeman#0

P.Kiss-Szeman#0

P.Kiss-Szeman#0
P.Kiss-Szeman#0
P.Kiss-Szeman#0
P.Kiss-Szeman#0

P.Kiss-Szeman#0

P.Kiss-Szeman#0

P.Kiss-Szeman#0

P.Kiss-Szeman#0
FC Ajka
00000000000
Đội hình xuất phát

F.Borsos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Csizmadia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zsolnai#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Tóth#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Szabados#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pantovic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kovács#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Áron Kopácsi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Jagodics#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zétény Péter Garai#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Zétény Péter Garai#0
Zétény Péter Garai#0

Zétény Péter Garai#0

Zétény Péter Garai#0

Zétény Péter Garai#0

Zétény Péter Garai#0
Zétény Péter Garai#0

Zétény Péter Garai#0
Zétény Péter Garai#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ajka0 - 1
Szentlorinc SE
FC Ajka0 - 2
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 3
FC Ajka
FC Ajka3 - 0
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 1
FC Ajka
FC Ajka3 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 1
FC Ajka
FC Ajka4 - 0
Szentlorinc SE
FC Ajka1 - 3
Szentlorinc SE
FC Ajka1 - 1
Szentlorinc SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991
Szentlorinc SE1 - 0
HNK Cibalia
Szentlorinc SE0 - 1
Kozarmisleny SE
Szentlorinc SE0 - 2
Kozarmisleny SE
Tatabanya0 - 0
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE3 - 2
Budafoki MTE
Vasas FC3 - 1
Szentlorinc SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ajka
FC Ajka0 - 0
Nagykanizsai TE 1866
FC Ajka2 - 2
Veszprem
FC Ajka1 - 0
Gyirmot SE
FC Ajka1 - 2
KFC Komarno
Budapesti VSC - Zugló1 - 2
FC Ajka
FC Ajka3 - 1
Gyirmot SE
FC Ajka0 - 1
Budapesti VSC - Zugló
Csakvari TK2 - 2
FC Ajka
FC Ajka1 - 1
Mezokovesd Zsory FC
FC Ajka3 - 3
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Szentlorinc SE
#12#21#30#43#59#60#70
FC Ajka
#10#20#30#43#57#60#70
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC
Soroksar
Bekescsaba