Merkantil Bank Liga21:00 ngày 16/02/2025

Soroksar
1 - 1

Szentlorinc SE
Thống kê
Thống kê trận đấu
SoroksarChỉ sốSzentlorinc SE
69Chỉ số 2480
1Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
99Chỉ số 2391
0Chỉ số 81
5Chỉ số 29
1Chỉ số 211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Szentlorinc SE3 - 1
Soroksar
Soroksar2 - 0
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 2
Soroksar
Soroksar4 - 0
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE0 - 5
Soroksar
Soroksar0 - 1
Szentlorinc SE
Soroksar2 - 1
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE1 - 2
SoroksarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Soroksar
Gyirmot SE4 - 0
Soroksar
Soroksar2 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Soroksar1 - 2
Cigand SE
FC STK 1914 Samorin1 - 2
Soroksar
Soroksar2 - 1
Duna-Tisza
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
Soroksar
Soroksar3 - 1
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC0 - 1
Soroksar
Soroksar0 - 1
Kazincbarcika
SC Sopron1 - 1
SoroksarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Szentlorinc SE
Szentlorinc SE2 - 0
FC Ajka
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991
Szentlorinc SE1 - 0
HNK Cibalia
Szentlorinc SE0 - 1
Kozarmisleny SE
Szentlorinc SE0 - 2
Kozarmisleny SE
Tatabanya0 - 0
Szentlorinc SE
Szentlorinc SE3 - 2
Budafoki MTEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Soroksar
#11#21#30#43#55#60#70
Szentlorinc SE
#11#20#30#42#59#60#70
Kisvárda Master Good FC
Vasas FC
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC
Bekescsaba