Merkantil Bank Liga20:00 ngày 23/02/2025

Bekescsaba
4 - 2

Soroksar
Thống kê
Thống kê trận đấu
BekescsabaChỉ sốSoroksar
84Chỉ số 23122
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
4Chỉ số 21
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
7Chỉ số 225
65Chỉ số 2472
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Soroksar0 - 0
Bekescsaba
Soroksar1 - 0
Bekescsaba
Soroksar1 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba3 - 1
Soroksar
Soroksar2 - 0
Bekescsaba
Bekescsaba2 - 3
Soroksar
Soroksar2 - 0
Bekescsaba
Bekescsaba1 - 1
Soroksar
Bekescsaba1 - 0
Soroksar
Bekescsaba3 - 5
SoroksarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bekescsaba
FC Ajka0 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba1 - 1
Kozarmisleny SE
Vasas FC3 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba2 - 1
Hodmezovasarhelyi
DEAC0 - 0
Bekescsaba
Bekescsaba3 - 3
Duna-Tisza
Bekescsaba1 - 1
FC UT Arad
Kecskemeti TE1 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba1 - 0
Tatabanya
Budafoki MTE0 - 1
BekescsabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Soroksar
Soroksar1 - 1
Szentlorinc SE
Gyirmot SE4 - 0
Soroksar
Soroksar2 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Soroksar1 - 2
Cigand SE
FC STK 1914 Samorin1 - 2
Soroksar
Soroksar2 - 1
Duna-Tisza
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
Soroksar
Soroksar3 - 1
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC0 - 1
Soroksar
Soroksar0 - 1
KazincbarcikaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bekescsaba
#14#24#30#41#54#60#70
Soroksar
#12#21#30#42#51#60#70
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC