Merkantil Bank Liga21:00 ngày 30/03/2025

Bekescsaba
1 - 1

Gyirmot SE
Thống kê
Thống kê trận đấu
BekescsabaChỉ sốGyirmot SE
10Chỉ số 2210
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
141Chỉ số 23121
2Chỉ số 32
62Chỉ số 2458
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyirmot SE1 - 0
Bekescsaba
Bekescsaba1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE0 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba3 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE4 - 0
Bekescsaba
Bekescsaba0 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE2 - 0
Bekescsaba
Gyirmot SE3 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba0 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE2 - 2
BekescsabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bekescsaba
Bekescsaba2 - 1
FC UT Arad
Budapesti VSC - Zugló1 - 0
Bekescsaba
Bekescsaba0 - 3
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC1 - 0
Bekescsaba
Bekescsaba4 - 2
Soroksar
FC Ajka0 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba1 - 1
Kozarmisleny SE
Vasas FC3 - 1
Bekescsaba
Bekescsaba2 - 1
Hodmezovasarhelyi
DEAC0 - 0
BekescsabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 1
Szentlorinc SE
Gyirmot SE0 - 0
Kazincbarcika
Budapesti VSC - Zugló1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE0 - 4
Csakvari TK
Gyirmot SE0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Mezokovesd Zsory FC1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE4 - 0
Soroksar
Gyirmot SE1 - 2
Kozarmisleny SE
FC Ajka1 - 0
Gyirmot SE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bekescsaba
#11#21#30#42#53#60#70
Gyirmot SE
#11#21#30#42#57#60#70
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC
Budafoki MTE
Tatabanya