Australia A-League15:35 ngày 08/03/2025

Melbourne Victory
3 - 0

Central Coast Mariners
Thống kê
Thống kê trận đấu
Melbourne VictoryChỉ sốCentral Coast Mariners
140Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
15Chỉ số 221
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 32
9Chỉ số 210
72Chỉ số 2429
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Melbourne Victory
Sơ đồ 4-2-3-1122521286141727710
Đội hình xuất phát

M.Langerak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rawlins#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hamill#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Miranda#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Bos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Teague#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Valadon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Velupillay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Piscopo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Arzani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fornaroli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fornaroli#23

B.Fornaroli#30

B.Fornaroli#8

B.Fornaroli#19

B.Fornaroli#11

B.Fornaroli#4

B.Fornaroli#9
Central Coast Mariners
Sơ đồ 4-2-2-240154333361610121123
Đội hình xuất phát

D.Peraic-Cullen#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Roux#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sainsbury#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Kaltak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Paull#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Eames#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

H.Steele#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

M.Doka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

L.Mauragis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

Vitor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.DiPizio#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.DiPizio#29

M.DiPizio#27

M.DiPizio#24

M.DiPizio#21

M.DiPizio#44

M.DiPizio#7

M.DiPizio#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Central Coast Mariners0 - 0
Melbourne Victory
Central Coast Mariners1 - 1
Melbourne Victory
Melbourne Victory0 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 1
Melbourne Victory
Central Coast Mariners2 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 1
Melbourne Victory
Central Coast Mariners1 - 1
Melbourne Victory
Melbourne Victory1 - 0
Central Coast Mariners
Melbourne Victory2 - 1
Central Coast MarinersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Melbourne Victory
Brisbane Roar1 - 1
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 2
Melbourne City
Melbourne Victory1 - 0
Wellington Phoenix
Newcastle Jets3 - 0
Melbourne Victory
Perth Glory0 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 0
Sydney FC
Adelaide United3 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory3 - 4
Western United FC
Melbourne Victory2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Auckland FC0 - 0
Melbourne VictoryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 3
Western United FC
Central Coast Mariners0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Kawasaki Frontale2 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Perth Glory1 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 2
Newcastle Jets
Western United FC2 - 2
Central Coast Mariners
Wellington Phoenix0 - 0
Central Coast Mariners
Western Sydney Wanderers FC1 - 3
Central Coast Mariners
Sydney FC4 - 1
Central Coast MarinersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Melbourne Victory
#13#22#30#42#510#60#70
Central Coast Mariners
#10#20#30#42#52#60#70
Macarthur FC