Australia A-League16:35 ngày 02/05/2025

Central Coast Mariners
1 - 2

Brisbane Roar
Lineup
Đội hình trận đấu
Central Coast Mariners
Sơ đồ 4-4-24024333121036837359
Đội hình xuất phát

D.Peraic-Cullen#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Herrington#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kaltak#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Paull#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mauragis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Doka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Eames#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.McCalmont#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Brandtman#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.DeLima#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kuol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kuol#7

A.Kuol#11

A.Kuol#23

A.Kuol#43

A.Kuol#1

A.Kuol#29

A.Kuol#16
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-2-3-12919121521242613102311
Đội hình xuất phát

M.Acton#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hingert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Herrington#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Bility#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Burke-Gilroy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Klein#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.O'Shea#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

H.Hore#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Berenguer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Jelacic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Abubakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Abubakar#43

A.Abubakar#18

A.Abubakar#1

A.Abubakar#27

A.Abubakar#6

A.Abubakar#8

A.Abubakar#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brisbane Roar1 - 3
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 3
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 2
Brisbane Roar
Central Coast Mariners4 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Central Coast Mariners
Brisbane Roar0 - 2
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners0 - 4
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 2
Macarthur FC
Newcastle Jets6 - 0
Central Coast Mariners
Melbourne City1 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners3 - 1
Perth Glory
Auckland FC2 - 2
Central Coast Mariners
Melbourne Victory3 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 3
Western United FC
Central Coast Mariners0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Kawasaki Frontale2 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 2
Johor Darul Ta'zim FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Wellington Phoenix
Brisbane Roar1 - 1
Adelaide United
Brisbane Roar2 - 1
Western United FC
Melbourne City3 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 5
Macarthur FC
Brisbane Roar0 - 2
Auckland FC
Perth Glory1 - 3
Brisbane Roar
Adelaide United1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 1
Melbourne Victory
Newcastle Jets3 - 1
Brisbane RoarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central Coast Mariners
#11#21#30#40#510#60#70
Brisbane Roar
#12#21#30#42#53#60#70
Sydney FC