English Football League Championship18:30 ngày 03/05/2025

Swansea City
3 - 3

Oxford United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swansea CityChỉ sốOxford United
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
51Chỉ số 2419
5Chỉ số 24
119Chỉ số 2360
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Swansea City
Sơ đồ 4-2-3-122252814177358109
Đội hình xuất phát

L.Vigouroux#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Key#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabango#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Delcroix#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tymon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Franco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Allen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Pereira#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.O'Brien#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Eom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Vipotnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Vipotnik#41

Z.Vipotnik#26

Z.Vipotnik#33
Z.Vipotnik#36

Z.Vipotnik#4

Z.Vipotnik#20

Z.Vipotnik#31

Z.Vipotnik#23

Z.Vipotnik#19
Oxford United
Sơ đồ 4-4-1-121245472244818192011
Đội hình xuất phát

M.Ingram#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.terAvest#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Moore#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Helik#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Leigh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mills#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Brannagan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Matos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Goodrham#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Rodrigues#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

O.Romeny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Romeny#7

O.Romeny#16

O.Romeny#28

O.Romeny#1

O.Romeny#12

O.Romeny#9

O.Romeny#30

O.Romeny#2

O.Romeny#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oxford United1 - 2
Swansea City
Oxford United1 - 0
Swansea City
Oxford United2 - 2
Swansea City
Oxford United3 - 2
Swansea City
Swansea City1 - 0
Oxford United
Oxford United0 - 1
Swansea CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swansea City
Millwall1 - 0
Swansea City
Queens Park Rangers1 - 2
Swansea City
Swansea City1 - 0
Hull City
Sunderland0 - 1
Swansea City
Swansea City3 - 0
Plymouth Argyle
Swansea City1 - 0
Derby County
Leeds United2 - 2
Swansea City
Swansea City0 - 2
Burnley
Watford1 - 0
Swansea City
Swansea City1 - 0
MiddlesbroughĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oxford United
Oxford United2 - 0
Sunderland
Cardiff City1 - 1
Oxford United
Oxford United0 - 1
Leeds United
Sheffield Wednesday0 - 1
Oxford United
Oxford United1 - 3
Queens Park Rangers
Oxford United1 - 0
Sheffield United
Middlesbrough2 - 1
Oxford United
Oxford United1 - 0
Watford
Hull City2 - 1
Oxford United
Norwich City1 - 1
Oxford UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swansea City
#13#21#30#40#55#60#70
Oxford United
#13#21#30#42#54#60#70
Coventry City
Bristol City
Blackburn Rovers
West Bromwich Albion
Portsmouth
Stoke City
Preston North End
Luton Town