English Football League Championship21:00 ngày 12/04/2025

Sunderland
0 - 1

Swansea City
Thống kê
Thống kê trận đấu
SunderlandChỉ sốSwansea City
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
68Chỉ số 2532
74Chỉ số 2367
4Chỉ số 21
57Chỉ số 2435
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Sunderland
Sơ đồ 4-2-3-11826133241110504018
Đội hình xuất phát

A.Patterson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Browne#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mepham#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.O'Nien#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hume#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Neill#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Rigg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Roberts#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Jones#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Watson#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Isidor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Isidor#30

W.Isidor#21

W.Isidor#12

W.Isidor#28

W.Isidor#49

W.Isidor#33
W.Isidor#51

W.Isidor#45

W.Isidor#20
Swansea City
Sơ đồ 4-2-3-122256141743581020
Đội hình xuất phát

L.Vigouroux#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Key#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabango#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Darling#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tymon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Franco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Fulton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pereira#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.O'Brien#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Eom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Cullen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Cullen#9

L.Cullen#41

L.Cullen#7

L.Cullen#19

L.Cullen#23

L.Cullen#31
L.Cullen#36

L.Cullen#33

L.Cullen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swansea City2 - 3
Sunderland
Sunderland1 - 2
Swansea City
Swansea City0 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 3
Swansea City
Swansea City2 - 1
Sunderland
Sunderland0 - 2
Swansea City
Swansea City3 - 0
Sunderland
Swansea City2 - 4
Sunderland
Sunderland1 - 1
Swansea City
Swansea City1 - 1
SunderlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sunderland
Norwich City0 - 0
Sunderland
West Bromwich Albion0 - 1
Sunderland
Sunderland1 - 0
Millwall
Coventry City3 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 1
Preston North End
Sunderland2 - 1
Cardiff City
Sheffield Wednesday1 - 2
Sunderland
Sunderland0 - 1
Hull City
Leeds United2 - 1
Sunderland
Sunderland2 - 0
Luton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swansea City
Swansea City3 - 0
Plymouth Argyle
Swansea City1 - 0
Derby County
Leeds United2 - 2
Swansea City
Swansea City0 - 2
Burnley
Watford1 - 0
Swansea City
Swansea City1 - 0
Middlesbrough
Preston North End0 - 0
Swansea City
Swansea City3 - 0
Blackburn Rovers
Stoke City3 - 1
Swansea City
Swansea City0 - 1
Sheffield WednesdayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sunderland
#10#20#30#42#54#60#70
Swansea City
#11#20#30#43#51#60#70
Sheffield United
Bristol City
Queens Park Rangers
Portsmouth
Oxford United