English Football League Championship01:45 ngày 10/04/2025

Oxford United
1 - 3

Queens Park Rangers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oxford UnitedChỉ sốQueens Park Rangers
7Chỉ số 225
80Chỉ số 2373
42Chỉ số 2443
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Oxford United
Sơ đồ 4-2-3-11241647348711239
Đội hình xuất phát

J.Cumming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.terAvest#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Nelson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Helik#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Vaulks#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Brannagan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Płacheta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Romeny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Dembele#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Harris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Harris#50

M.Harris#20

M.Harris#44

M.Harris#18

M.Harris#2

M.Harris#21

M.Harris#19

M.Harris#15

M.Harris#12
Queens Park Rangers
Sơ đồ 4-2-3-1131617224041182427
Đội hình xuất phát

P.Nardi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dunne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Morrison#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ronnie·Edwards#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Paal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Varane#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Colback#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Smyth#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Field#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Madsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Bennie#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bennie#47

D.Bennie#13

D.Bennie#20

D.Bennie#7

D.Bennie#15

D.Bennie#26

D.Bennie#21

D.Bennie#25
D.Bennie#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Queens Park Rangers2 - 0
Oxford United
Oxford United5 - 0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers2 - 0
Oxford United
Oxford United1 - 0
Queens Park Rangers
Oxford United1 - 2
Queens Park Rangers
Oxford United2 - 2
Queens Park RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oxford United
Oxford United1 - 0
Sheffield United
Middlesbrough2 - 1
Oxford United
Oxford United1 - 0
Watford
Hull City2 - 1
Oxford United
Norwich City1 - 1
Oxford United
Oxford United2 - 3
Coventry City
West Bromwich Albion2 - 0
Oxford United
Oxford United0 - 2
Portsmouth
Derby County0 - 0
Oxford United
Burnley1 - 0
Oxford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Queens Park Rangers
Queens Park Rangers0 - 0
Cardiff City
Stoke City3 - 1
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers2 - 2
Leeds United
Middlesbrough2 - 1
Queens Park Rangers
West Bromwich Albion1 - 0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers1 - 2
Sheffield United
Portsmouth2 - 1
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers4 - 0
Derby County
Coventry City1 - 0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers2 - 1
Blackburn RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oxford United
#11#20#30#42#57#60#70
Queens Park Rangers
#13#22#30#43#57#60#70
Sunderland
Bristol City
Millwall
Swansea City
Sheffield Wednesday
Preston North End
Luton Town
Plymouth Argyle