English Football League Championship21:00 ngày 12/04/2025

Sheffield Wednesday
0 - 1

Oxford United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sheffield WednesdayChỉ sốOxford United
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
13Chỉ số 228
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2433
68Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Sheffield Wednesday
Sơ đồ 4-2-3-14727202318444041114513
Đội hình xuất phát

P.Charles#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Valery#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ihiekwe#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Famewo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Johnson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Charles#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Armstrong#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gassama#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Windass#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Musaba#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Paterson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paterson#4

C.Paterson#14

C.Paterson#12

C.Paterson#17

C.Paterson#6

C.Paterson#8

C.Paterson#28

C.Paterson#16

C.Paterson#1
Oxford United
Sơ đồ 4-2-3-1124716128444181950
Đội hình xuất phát

J.Cumming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Long#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Helik#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Nelson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bennett#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Brannagan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

W.Vaulks#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Mills#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Matos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Goodrham#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bradshaw#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bradshaw#20

T.Bradshaw#11

T.Bradshaw#23

T.Bradshaw#15

T.Bradshaw#9

T.Bradshaw#21

T.Bradshaw#22

T.Bradshaw#10

T.Bradshaw#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oxford United1 - 3
Sheffield Wednesday
Oxford United1 - 1
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday0 - 0
Oxford United
Oxford United3 - 2
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday1 - 2
Oxford United
Sheffield Wednesday1 - 0
Oxford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sheffield Wednesday
Blackburn Rovers2 - 2
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday0 - 1
Hull City
Cardiff City1 - 1
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday0 - 1
Sheffield United
Norwich City2 - 3
Sheffield Wednesday
Plymouth Argyle0 - 3
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday1 - 2
Sunderland
Burnley4 - 0
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday1 - 2
Coventry City
Swansea City0 - 1
Sheffield WednesdayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oxford United
Oxford United1 - 3
Queens Park Rangers
Oxford United1 - 0
Sheffield United
Middlesbrough2 - 1
Oxford United
Oxford United1 - 0
Watford
Hull City2 - 1
Oxford United
Norwich City1 - 1
Oxford United
Oxford United2 - 3
Coventry City
West Bromwich Albion2 - 0
Oxford United
Oxford United0 - 2
Portsmouth
Derby County0 - 0
Oxford UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sheffield Wednesday
#10#20#30#41#54#60#70
Oxford United
#11#20#30#42#55#60#70
Leeds United
Bristol City
Millwall
Stoke City
Preston North End
Luton Town