German 3.Liga21:45 ngày 12/04/2025

Alemannia Aachen
2 - 1

SV Sandhausen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alemannia AachenChỉ sốSV Sandhausen
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2457
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 211
6Chỉ số 25
12Chỉ số 226
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
116Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-2-1231513251928184461044
Đội hình xuất phát

E.Bordner#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.T.Hanraths#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Luca·Rumpf#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Heister#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Wiebe#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.El-Faouzi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Meyer#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Gaudino#46 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Bakhat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
N.Castelle#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Castelle#36

N.Castelle#34

N.Castelle#9

N.Castelle#29

N.Castelle#35
N.Castelle#45

N.Castelle#11
N.Castelle#21
N.Castelle#49
SV Sandhausen
Sơ đồ 4-4-21862213119201191728
Đội hình xuất phát

D.Richter#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lorch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Girdvainis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Schikora#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Weik#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Zander#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Simnica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Halimi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Richard Christian·Meier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Otto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D. Baumann#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D. Baumann#36

D. Baumann#27

D. Baumann#23

D. Baumann#1

D. Baumann#15

D. Baumann#7

D. Baumann#16

D. Baumann#13

D. Baumann#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Hannover 96 Am1 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
Arminia Bielefeld
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
Lierse SK0 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa Rostock
FC Ingolstadt0 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
Dynamo Dresden
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 2
Borussia Dortmund II
FC Viktoria Köln3 - 1
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Sandhausen
TSV 1860 München2 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen1 - 3
SC Verl
VfB Stuttgart II2 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen0 - 1
Energie Cottbus
Waldhof Mannheim3 - 2
SV Sandhausen
SV Sandhausen2 - 2
Unterhaching
FC Ingolstadt2 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen0 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Borussia Dortmund II1 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen1 - 0
Arminia BielefeldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alemannia Aachen
#12#22#30#41#56#60#70
SV Sandhausen
#11#21#30#43#55#60#70
1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen
Erzgebirge Aue
VfL Osnabrück