English Football League Championship01:45 ngày 09/04/2025

Norwich City
0 - 0

Sunderland
Thống kê
Thống kê trận đấu
Norwich CityChỉ sốSunderland
61Chỉ số 2441
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
4Chỉ số 24
91Chỉ số 23100
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Norwich City
Sơ đồ 4-2-3-1135433232616297209
Đội hình xuất phát

A.Gunn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fisher#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Duffy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cordoba#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.McLean#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Núñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Wright#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Schwartau#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Sainz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Slimane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Sargent#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sargent#50

J.Sargent#3

J.Sargent#43

J.Sargent#19

J.Sargent#15

J.Sargent#11

J.Sargent#12

J.Sargent#8

J.Sargent#18
Sunderland
Sơ đồ 4-3-31322613338411301240
Đội hình xuất phát

A.Patterson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hume#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mepham#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.O'Nien#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.FuhrHjelde#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Browne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Neill#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Rigg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. Aleksić#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Mayenda#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Watson#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Watson#21

T.Watson#10
T.Watson#51

T.Watson#45

T.Watson#18

T.Watson#50

T.Watson#49

T.Watson#28

T.Watson#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sunderland2 - 1
Norwich City
Norwich City1 - 0
Sunderland
Sunderland3 - 1
Norwich City
Norwich City0 - 1
Sunderland
Sunderland0 - 1
Norwich City
Sunderland1 - 1
Norwich City
Norwich City1 - 3
Sunderland
Norwich City0 - 3
Sunderland
Sunderland1 - 3
Norwich City
Norwich City2 - 0
SunderlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norwich City
Plymouth Argyle2 - 1
Norwich City
Norwich City1 - 0
West Bromwich Albion
Bristol City2 - 1
Norwich City
Norwich City2 - 3
Sheffield Wednesday
Norwich City1 - 1
Oxford United
Blackburn Rovers1 - 1
Norwich City
Norwich City4 - 2
Stoke City
Hull City1 - 1
Norwich City
Norwich City0 - 1
Preston North End
Norwich City1 - 1
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sunderland
West Bromwich Albion0 - 1
Sunderland
Sunderland1 - 0
Millwall
Coventry City3 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 1
Preston North End
Sunderland2 - 1
Cardiff City
Sheffield Wednesday1 - 2
Sunderland
Sunderland0 - 1
Hull City
Leeds United2 - 1
Sunderland
Sunderland2 - 0
Luton Town
Sunderland2 - 2
WatfordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norwich City
#10#20#30#42#54#60#70
Sunderland
#10#20#30#44#54#60#70
Burnley
Sheffield United
Middlesbrough
Swansea City
Queens Park Rangers
Portsmouth