Azerbaijan Premier League20:00 ngày 03/05/2025

Shamakhi FK
1 - 1

Sabail FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamakhi FKChỉ sốSabail FC
5Chỉ số 223
4Chỉ số 25
78Chỉ số 23101
3Chỉ số 30
38Chỉ số 2441
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamakhi FK
822451893203363031
Đội hình xuất phát

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adilkhanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.agcabayov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Konate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mickels#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Msanga#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rustamli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tîrcoveanu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.veremeev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ricardo#60

Ricardo#66

Ricardo#85

Ricardo#19

Ricardo#14

Ricardo#12

Ricardo#62

Ricardo#23
Sabail FC
831112994749697102014
Đội hình xuất phát

N.Guliyev#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abdullazada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mustabazada#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Nshuti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko nikolic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nabiyev#74 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Muradov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.mammadov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gomis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Allouch#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Allouch#22

S.Allouch#19

S.Allouch#18

S.Allouch#44

S.Allouch#7
S.Allouch#25

S.Allouch#77

S.Allouch#1
S.Allouch#89
S.Allouch#16
S.Allouch#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabail FC0 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 0
Sabail FC
Sabail FC2 - 0
Shamakhi FK
Sabail FC6 - 0
Shamakhi FK
Sabail FC1 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 1
Sabail FC
Shamakhi FK1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 2
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Turan Tovuz1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 1
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK1 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK3 - 0
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan1 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Sabah Baku
Sabail FC0 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 1
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabail FC
Sabail FC1 - 1
Araz Nakhchivan
Sabah Baku3 - 2
Sabail FC
Sabail FC1 - 4
Qarabag
Sabail FC0 - 0
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 1
Sabail FC
Sabail FC1 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK1 - 0
Sabail FC
Sabail FC0 - 2
Shamakhi FK
Qarabag3 - 1
Sabail FC
Araz Nakhchivan0 - 0
Sabail FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamakhi FK
#11#21#30#43#54#60#70
Sabail FC
#11#20#30#40#55#60#70