FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 15/10/2025

Democratic Republic of the Congo
1 - 0

Sudan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Democratic Republic of the CongoChỉ sốSudan
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
6Chỉ số 224
78Chỉ số 2434
123Chỉ số 2391
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Democratic Republic of the Congo
Sơ đồ 4-3-31222414681110913
Đội hình xuất phát

L.Mpasi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wan-Bissaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mbemba#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Tuanzebe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Masuaku#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mukau#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Moutoussamy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Kayembe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bongonda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Essende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Elia#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Elia#17

M.Elia#23

M.Elia#18

M.Elia#7

M.Elia#20

M.Elia#12

M.Elia#3

M.Elia#21

M.Elia#15

M.Elia#16

M.Elia#19

M.Elia#5
Sudan
Sơ đồ 4-1-4-121342191322815239
Đội hình xuất phát

M.Elneel#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zaid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Kesra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tabanja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taifour#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Nooh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Omer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Adil#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Hussein#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bakhit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bakhit#11
S.Bakhit#7
S.Bakhit#10
S.Bakhit#17
S.Bakhit#1

S.Bakhit#12
S.Bakhit#20
S.Bakhit#16

S.Bakhit#14
S.Bakhit#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sudan1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Sudan
Sudan2 - 1
Democratic Republic of the Congo
Sudan1 - 2
Democratic Republic of the CongoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Democratic Republic of the Congo
Togo0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
South Sudan1 - 4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 3
Morocco
Angola0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Kenya1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo3 - 1
Madagascar
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Mali
Mauritania0 - 2
Democratic Republic of the CongoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sudan
Sudan0 - 0
Mauritania
Togo1 - 0
Sudan
Senegal2 - 0
Sudan
Sudan1 - 1
Senegal
Madagascar0 - 0
Sudan
Sudan1 - 1
Algeria
Sudan0 - 0
Senegal
Sudan4 - 0
Nigeria
Republic of the Congo1 - 1
Sudan
Sudan1 - 1
South SudanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Democratic Republic of the Congo
#11#21#30#42#57#60#70
Sudan
#10#20#30#42#52#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
South Africa
Rwanda
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Niger
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Comoros
Central African Republic
Chad