CAF Africa Cup of Nations22:00 ngày 24/12/2025

Algeria
3 - 0

Sudan
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgeriaChỉ sốSudan
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 223
92Chỉ số 2349
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
50Chỉ số 2418
0Chỉ số 32
7Chỉ số 212
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeria
Sơ đồ 4-2-3-12325221151410717189
Đội hình xuất phát

L.Zidane#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bensebaini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Nouri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Boudaoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Bennacer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

F.Chaibi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Amoura#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Bounedjah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bounedjah#27

B.Bounedjah#5

B.Bounedjah#19

B.Bounedjah#6

B.Bounedjah#4

B.Bounedjah#22

B.Bounedjah#1

B.Bounedjah#24

B.Bounedjah#13

B.Bounedjah#11

B.Bounedjah#3

B.Bounedjah#28

B.Bounedjah#16

B.Bounedjah#12

B.Bounedjah#20
Sudan
Sơ đồ 4-4-1-121736121521320814
Đội hình xuất phát

M.Elneel#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yaser Awad Boshara#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Karshom#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Khamis#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Adil#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Abuaagla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Taifour#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

AboEisa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Omer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Eisa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eisa#27

M.Eisa#10

M.Eisa#19

M.Eisa#18

M.Eisa#16

M.Eisa#22

M.Eisa#11

M.Eisa#24

M.Eisa#9

M.Eisa#5

M.Eisa#1

M.Eisa#26

M.Eisa#4

M.Eisa#17

M.Eisa#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeria0 - 0
Sudan
Sudan1 - 1
Algeria
Algeria2 - 0
Sudan
Algeria4 - 0
Sudan
Sudan1 - 0
Algeria
Sudan0 - 0
AlgeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeria
Algeria1 - 1
United Arab Emirates
Algeria2 - 0
Iraq
Bahrain1 - 5
Algeria
Algeria0 - 0
Sudan
Saudi Arabia0 - 2
Algeria
Algeria3 - 1
Zimbabwe
Algeria2 - 1
Uganda
Algeria0 - 1
Palestine
Algeria3 - 0
Palestine
Somalia0 - 3
AlgeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sudan
Bahrain3 - 1
Sudan
Sudan0 - 2
Iraq
Algeria0 - 0
Sudan
Sudan2 - 1
Lebanon
Oman U230 - 0
Sudan
Oman2 - 0
Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Sudan
Sudan0 - 0
Mauritania
Togo1 - 0
Sudan
Senegal2 - 0
SudanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeria
#13#21#30#40#511#60#70
Sudan
#10#20#31#42#51#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Morocco
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Botswana
Cabo Verde
Nigeria
Benin
Rwanda
Libya
Equatorial Guinea
Liberia
Angola
Niger
Ghana
Zambia
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Kenya
Namibia
South Africa
Republic of the Congo
South Sudan
Burkina Faso
Malawi
Burundi