Poland Liga 121:30 ngày 24/05/2026

Stal Mielec
4 - 1

Polonia Bytom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal MielecChỉ sốPolonia Bytom
55Chỉ số 2455
87Chỉ số 2389
4Chỉ số 222
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Mielec
Sơ đồ 4-2-3-11202445241811327871
Đội hình xuất phát

M.Matys#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Szeliga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D·Szala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matynia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Núñez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

k.odolak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fryderyk·Gerbowski#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Cybulski#78 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
jakub kowalski#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

jakub kowalski#33

jakub kowalski#70

jakub kowalski#15
jakub kowalski#30

jakub kowalski#88

jakub kowalski#90

jakub kowalski#22

jakub kowalski#99
Polonia Bytom
Sơ đồ 3-4-3764305228181020921
Đội hình xuất phát

J.Rajczykowski#76 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bakala#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Matic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Calavera#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.labojko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

t.gajda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Michalski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jan Labedzki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Kamil Wojtyra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lukowski#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Lukowski#32

J.Lukowski#14

J.Lukowski#77

J.Lukowski#16
J.Lukowski#34
J.Lukowski#1

J.Lukowski#13

J.Lukowski#23

J.Lukowski#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Bytom4 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec4 - 3
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Pogon Siedlce1 - 3
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica1 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 3
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 1
Stal Rzeszow
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 1
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec4 - 0
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 3
Slask Wroclaw
Znicz Pruszkow1 - 4
Polonia Bytom
Polonia Bytom3 - 2
Polonia Warszawa
Odra Opole0 - 2
Polonia Bytom
KS Wieczysta Krakow4 - 3
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Wisla Krakow
Miedz Legnica1 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
Polonia Bytom0 - 1
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Mielec
#14#22#30#41#57#60#70
Polonia Bytom
#11#20#30#41#53#60#70
LKS Lodz
Gornik Leczna