French Ligue 222:00 ngày 24/05/2026

Stade Lavallois MFC
1 - 0

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốFC Rouen
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
3Chỉ số 33
33Chỉ số 2429
4Chỉ số 212
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 226
100Chỉ số 2389
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130224243610825319
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.O.Kouassi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Bane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Sanna#6 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Montet#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Houdayer#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Camara#28

M.Camara#26

M.Camara#20

M.Camara#1

M.Camara#15

M.Camara#23

M.Camara#7
FC Rouen
Sơ đồ 3-4-31202322106211811273
Đội hình xuất phát

A.Maraval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ba-Sy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Kerouedan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Seydi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Cartillier#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Cartillier#5

A.Cartillier#30

A.Cartillier#2

A.Cartillier#8

A.Cartillier#15

A.Cartillier#14

A.Cartillier#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Rouen
Stade Lavallois MFC3 - 1
FC Rouen
FC Rouen2 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
FC Rouen1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Boulogne
Troyes4 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Rodez Aveyron
USL Dunkerque0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Stade DE Reims
Red Star FC 930 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 2
Grenoble
Montpellier Hérault SC2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Stade Lavallois MFC
Fleury Merogis U.S.1 - 2
FC Rouen
FC Rouen1 - 3
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Aubagne
Concarneau0 - 0
FC Rouen
RC Lens2 - 1
FC Rouen
Villefranche2 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico0 - 0
FC RouenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#11#21#30#43#54#60#70
FC Rouen
#10#20#31#43#55#60#70
AS Saint-Étienne
Pau FC
Le Mans
FC Annecy
Amiens
Nancy
Clermont
Bastia