French Ligue 323:30 ngày 05/09/2025

Stade Briochin
2 - 1

Valenciennes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade BriochinChỉ sốValenciennes
1Chỉ số 31
79Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 29
7Chỉ số 2212
36Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Briochin
Sơ đồ 4-4-230245231910672120
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diakhabi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Boudin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Ndiaye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rouillé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Artur Zakharyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Ntumi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ntumi#29

M.Ntumi#4
M.Ntumi#17

M.Ntumi#11

M.Ntumi#15
Valenciennes
Sơ đồ 4-3-312424286729111810
Đội hình xuất phát

J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Abu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Landre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Thomas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Wahib#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Baghdadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Coeff#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Appuah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ipiele#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ipiele#20

A.Ipiele#22
A.Ipiele#26

A.Ipiele#8

A.Ipiele#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Sochaux2 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
Dijon
Fleury Merogis U.S.4 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 1
Versailles 78
Guingamp3 - 1
Stade Briochin
Stade Rennais FC1 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin4 - 3
St Pryve St Hilaire
Blois1 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin3 - 2
Avranches
Saumur OL0 - 2
Stade BriochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Valenciennes2 - 3
FC Rouen
US Orléans2 - 1
Valenciennes
Valenciennes2 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 0
Valenciennes
Francs Borains1 - 0
Valenciennes
KV Kortrijk2 - 1
Valenciennes
Feignies1 - 3
Valenciennes
Southampton1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne0 - 3
ValenciennesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Briochin
#12#22#30#41#53#60#70
Valenciennes
#11#20#30#41#59#60#70
Concarneau
Caen
Paris 13 Atletico
Villefranche
Bresse Péronnas 01