French Ligue 300:30 ngày 09/08/2025

FC Rouen
0 - 0

Fleury Merogis U.S.
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 4-4-2301920221825831110
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.AitMoujane#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
N.Titebah#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Genton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cartillier#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Gerbeaud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.R.Santos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.R.Santos#7
K.R.Santos#15

K.R.Santos#14

K.R.Santos#24

K.R.Santos#23
Fleury Merogis U.S.
Sơ đồ 4-4-2402342632220819149
Đội hình xuất phát
G. Alette#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Bovis#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Q.Vogt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Karamoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Thibaut·Plisson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Badin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Loup·Hervieu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Leleve#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Farade#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Belliard#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.RivasMarouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.RivasMarouani#11

J.RivasMarouani#6
J.RivasMarouani#17

J.RivasMarouani#7

J.RivasMarouani#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Oissel1 - 1
FC Rouen
Dieppe0 - 0
FC Rouen
Avranches0 - 1
FC Rouen
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Rouen
ES Wasquehal1 - 2
FC Rouen
UNFP1 - 2
FC Rouen
FC Rouen4 - 1
Francs Borains
Nancy1 - 1
FC Rouen
FC Rouen2 - 2
Paris 13 Atletico
Le Mans2 - 2
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Boulogne
Le Mans2 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 2
UNFP
Dijon2 - 2
Fleury Merogis U.S.
Paris 13 Atletico2 - 0
Fleury Merogis U.S.
Lorient5 - 1
Fleury Merogis U.S.
Amiens2 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 3
Haguenau
Bobigny A.C.3 - 2
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 2
FeigniesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#10#20#31#43#50#60#70
Fleury Merogis U.S.
#10#20#30#41#50#60#70
Sochaux
Versailles 78
US Orléans
Aubagne
Concarneau
Le Puy Foot 43 Auvergne
Caen
Chateauroux
Valenciennes
Villefranche
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 01
Stade Briochin