Spanish Segunda Division00:00 ngày 19/08/2025

Sporting Gijon
2 - 1

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốCordoba
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
74Chỉ số 23121
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 2210
28Chỉ số 2456
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-1120154361417101119
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vazquez#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Perrin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.García#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dubasin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Queipo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#9

J.Otero#5

J.Otero#13

J.Otero#24

J.Otero#2
J.Otero#32

J.Otero#28
J.Otero#34

J.Otero#7
J.Otero#18

J.Otero#23

J.Otero#22
Cordoba
Sơ đồ 4-2-3-11322121628623241014
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Fomeyem#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vilarrasa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Carracedo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Ortiz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Guardiola#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guardiola#18

S.Guardiola#1

S.Guardiola#20

S.Guardiola#7

S.Guardiola#11

S.Guardiola#15

S.Guardiola#30

S.Guardiola#9

S.Guardiola#4

S.Guardiola#5

S.Guardiola#3

S.Guardiola#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
Cordoba
Cordoba3 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 2
Cordoba
Sporting Gijon1 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Racing de Ferrol0 - 3
Sporting Gijon
CD Arenteiro0 - 4
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 2
Cultural Leonesa
Sporting Gijon0 - 0
Ponferradina
Real Aviles0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Racing Santander
Marino luanco1 - 3
Sporting Gijon
Racing de Ferrol0 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 2
FC Cartagena
Malaga2 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 1
Real Betis B
Cordoba0 - 3
Al-Arabi Sports Club
Cordoba3 - 4
Real Betis
Cordoba2 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Cordoba1 - 1
Albacete Balompié SAD
Eibar4 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Mirandes
Burgos CF3 - 2
Cordoba
Cordoba4 - 2
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#12#21#30#42#52#60#70
Cordoba
#11#21#30#42#54#60#70
Castellon
RC Deportivo
Almeria
UD Las Palmas
AD Ceuta
Real Sociedad B
Andorra CF
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Real Zaragoza