Italian Serie B21:00 ngày 13/12/2025

Spezia
0 - 2

Modena
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpeziaChỉ sốModena
46Chỉ số 2453
93Chỉ số 2375
3Chỉ số 2210
1Chỉ số 40
2Chỉ số 35
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Spezia
Sơ đồ 3-1-4-2123726823802511999
Đội hình xuất phát

D.Mascardi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Fellipe·Jack#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Á.Nagy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Candela#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kouda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Bandinelli#25 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

P.Beruatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Artistico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Vlahovic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Vlahovic#85

V.Vlahovic#20

V.Vlahovic#5

V.Vlahovic#36

V.Vlahovic#34

V.Vlahovic#15

V.Vlahovic#55

V.Vlahovic#10

V.Vlahovic#16

V.Vlahovic#26

V.Vlahovic#27
Modena
Sơ đồ 3-5-2177282021816871711
Đội hình xuất phát

L.Chichizola#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tonoli#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Nieling#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Beyuku#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Niklas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Zampano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Massolin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

PedroMendes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

PedroMendes#78

PedroMendes#10

PedroMendes#33

PedroMendes#92

PedroMendes#25

PedroMendes#23

PedroMendes#9

PedroMendes#6

PedroMendes#19

PedroMendes#4

PedroMendes#5

PedroMendes#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Modena1 - 1
Spezia
Spezia1 - 0
Modena
Modena0 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Modena
Spezia1 - 0
Modena
Spezia2 - 0
Modena
Modena1 - 1
Spezia
Spezia3 - 2
Modena
Modena2 - 0
Spezia
Modena1 - 0
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
ACD Virtus Entella0 - 1
Spezia
Spezia1 - 0
Sampdoria
Mantova4 - 1
Spezia
Spezia1 - 1
Bari
Monza1 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Padova
Avellino0 - 4
Spezia
Spezia1 - 2
Cesena
Spezia1 - 2
Palermo
A.C. Reggiana 19191 - 1
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Modena1 - 2
Catanzaro
Cesena1 - 0
Modena
Modena0 - 0
SudTirol
Frosinone2 - 2
Modena
Modena3 - 0
Juve Stabia
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Modena2 - 1
Empoli
Palermo1 - 1
Modena
Modena2 - 0
ACD Virtus Entella
Carrarese0 - 0
ModenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spezia
#10#20#31#41#53#60#70
Modena
#12#21#30#44#59#60#70
Venezia
Pescara