Italian Serie B01:30 ngày 09/12/2025

ACD Virtus Entella
0 - 1

Spezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACD Virtus EntellaChỉ sốSpezia
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
3Chỉ số 226
56Chỉ số 2444
3Chỉ số 34
78Chỉ số 2379
1Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
ACD Virtus Entella
Sơ đồ 3-4-2-1123429078426192711
Đội hình xuất phát

S.Colombi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Parodi#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Moretti#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Portanova#90 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Bariti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Karić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Nichetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mario#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Debenedetti#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.D.Vecchia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Guiu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Guiu#81

B.Guiu#22

B.Guiu#99

B.Guiu#77

B.Guiu#20

B.Guiu#5

B.Guiu#25

B.Guiu#94

B.Guiu#50

B.Guiu#2

B.Guiu#21

B.Guiu#45
Spezia
Sơ đồ 3-1-4-212372112923802531999
Đội hình xuất phát

D.Mascardi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Beruatto#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Cassata#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Candela#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kouda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Bandinelli#25 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

G.Aurelio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Vlahovic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Artistico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Artistico#27

G.Artistico#36

G.Artistico#32

G.Artistico#7

G.Artistico#15

G.Artistico#34

G.Artistico#10

G.Artistico#16

G.Artistico#6

G.Artistico#8

G.Artistico#26

G.Artistico#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spezia0 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella0 - 0
Spezia
ACD Virtus Entella0 - 1
Spezia
Spezia2 - 1
ACD Virtus Entella
Spezia2 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
Spezia
ACD Virtus Entella2 - 2
Spezia
Spezia0 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella2 - 0
Spezia
Spezia1 - 0
ACD Virtus EntellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACD Virtus Entella
Catanzaro3 - 2
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
Palermo
A.C. Reggiana 19190 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 0
Empoli
Frosinone4 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
Pescara
ACD Virtus Entella3 - 1
Sampdoria
Modena2 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella2 - 2
Bari
Avellino2 - 0
ACD Virtus EntellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Spezia1 - 0
Sampdoria
Mantova4 - 1
Spezia
Spezia1 - 1
Bari
Monza1 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Padova
Avellino0 - 4
Spezia
Spezia1 - 2
Cesena
Spezia1 - 2
Palermo
A.C. Reggiana 19191 - 1
Spezia
Venezia2 - 0
SpeziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACD Virtus Entella
#10#20#31#43#55#60#70
Spezia
#11#20#30#44#56#60#70
Juve Stabia
Carrarese
SudTirol