Italian Serie B02:30 ngày 08/11/2025

Spezia
1 - 1

Bari
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpeziaChỉ sốBari
3Chỉ số 32
41Chỉ số 2458
84Chỉ số 23126
1Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
5Chỉ số 2217
Lineup
Đội hình trận đấu
Spezia
Sơ đồ 3-5-21237263229880312099
Đội hình xuất phát

D.Mascardi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Fellipe·Jack#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L. Vignali#32 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

F.Cassata#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Á.Nagy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Kouda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Aurelio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.D.Serio#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Vlahovic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vlahovic#23

V.Vlahovic#27

V.Vlahovic#55

V.Vlahovic#1

V.Vlahovic#16

V.Vlahovic#77

V.Vlahovic#21

V.Vlahovic#15

V.Vlahovic#36

V.Vlahovic#11

V.Vlahovic#24

V.Vlahovic#9
Bari
Sơ đồ 3-4-1-2312513432418299316119
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pucino#25 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Nikolaou#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.M.Dickmann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Maggiore#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Verreth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Antonucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Moncini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Gytkjær#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gytkjær#10

C.Gytkjær#17

C.Gytkjær#1

C.Gytkjær#20

C.Gytkjær#21

C.Gytkjær#8

C.Gytkjær#76

C.Gytkjær#15

C.Gytkjær#27

C.Gytkjær#3

C.Gytkjær#4

C.Gytkjær#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bari2 - 0
Spezia
Spezia0 - 0
Bari
Bari1 - 1
Spezia
Spezia1 - 0
Bari
Bari1 - 1
Spezia
Spezia1 - 0
Bari
Spezia1 - 0
Bari
Bari1 - 1
Spezia
Spezia0 - 0
Bari
Bari4 - 3
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Monza1 - 0
Spezia
Spezia1 - 1
Padova
Avellino0 - 4
Spezia
Spezia1 - 2
Cesena
Spezia1 - 2
Palermo
A.C. Reggiana 19191 - 1
Spezia
Venezia2 - 0
Spezia
Parma2 - 2
Spezia
Spezia1 - 3
Juve Stabia
Empoli1 - 1
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Bari1 - 0
Cesena
Bari1 - 0
Mantova
A.C. Reggiana 19193 - 1
Bari
Bari2 - 1
Padova
ACD Virtus Entella2 - 2
Bari
Bari1 - 1
Sampdoria
Palermo2 - 0
Bari
Modena3 - 0
Bari
Bari1 - 1
Monza
Venezia2 - 1
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spezia
#11#21#31#43#54#60#70
Bari
#11#21#30#42#512#60#70
Frosinone
Catanzaro
Carrarese
SudTirol
Pescara