Italian Serie B20:00 ngày 19/10/2025

Palermo
1 - 1

Modena
Thống kê
Thống kê trận đấu
PalermoChỉ sốModena
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2380
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2215
3Chỉ số 25
28Chỉ số 2436
2Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Palermo
Sơ đồ 3-4-2-1662329322781035920
Đội hình xuất phát

J.Joronen#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diakité#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Peda#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Ceccaroni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Pierozzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Segre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ranocchia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Augello#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Palumbo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Brunori#9 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#30

J.Pohjanpalo#17

J.Pohjanpalo#6

J.Pohjanpalo#1

J.Pohjanpalo#21

J.Pohjanpalo#14

J.Pohjanpalo#72

J.Pohjanpalo#31

J.Pohjanpalo#28

J.Pohjanpalo#19
Modena
Sơ đồ 3-5-1-117728209851687239
Đội hình xuất phát

L.Chichizola#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tonoli#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Nieling#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Zanimacchia#98 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Sersanti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Zampano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.D.Mariano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

E.Gliozzi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gliozzi#33

E.Gliozzi#25

E.Gliozzi#11

E.Gliozzi#6

E.Gliozzi#17

E.Gliozzi#19

E.Gliozzi#3

E.Gliozzi#18

E.Gliozzi#22

E.Gliozzi#92

E.Gliozzi#29

E.Gliozzi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palermo2 - 0
Modena
Modena2 - 2
Palermo
Palermo4 - 2
Modena
Modena0 - 2
Palermo
Palermo5 - 2
Modena
Modena0 - 2
Palermo
Palermo0 - 3
Modena
Palermo0 - 0
Modena
Modena1 - 1
PalermoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Spezia1 - 2
Palermo
Palermo0 - 0
Venezia
Cesena1 - 1
Palermo
Udinese2 - 1
Palermo
Palermo2 - 0
Bari
SudTirol0 - 2
Palermo
Palermo0 - 0
Frosinone
Palermo2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Cremonese0 - 0
Palermo
Palermo0 - 3
Manchester CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Modena2 - 0
ACD Virtus Entella
Carrarese0 - 0
Modena
Modena2 - 1
Pescara
Mantova1 - 3
Modena
Modena3 - 0
Bari
Modena1 - 1
Avellino
Sampdoria0 - 2
Modena
Torino1 - 0
Modena
Modena2 - 1
Forli
Modena4 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Palermo
#11#21#30#41#53#60#70
Modena
#11#20#30#41#55#60#70
Monza
Juve Stabia
Catanzaro
Empoli
Padova