Italian Serie B21:00 ngày 02/11/2025

Modena
3 - 0

Juve Stabia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ModenaChỉ sốJuve Stabia
2Chỉ số 223
3Chỉ số 27
1Chỉ số 80
6Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2397
39Chỉ số 2434
1Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Juve Stabia2 - 1
Modena
Modena3 - 0
Juve Stabia
Modena4 - 2
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 1
Modena
Juve Stabia1 - 0
Modena
Modena1 - 0
Juve Stabia
Modena3 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 2
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Modena2 - 1
Empoli
Palermo1 - 1
Modena
Modena2 - 0
ACD Virtus Entella
Carrarese0 - 0
Modena
Modena2 - 1
Pescara
Mantova1 - 3
Modena
Modena3 - 0
Bari
Modena1 - 1
Avellino
Sampdoria0 - 2
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juve Stabia
Padova2 - 2
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 0
Avellino
Carrarese3 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 1
Mantova
Catanzaro2 - 2
Juve Stabia
Spezia1 - 3
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
Juve Stabia0 - 0
Venezia
ACD Virtus Entella1 - 1
Juve Stabia
Lecce2 - 0
Juve StabiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modena
#13#21#30#41#53#60#70
Juve Stabia
#10#20#30#43#57#60#70
Frosinone
Monza
Cesena
SudTirol